Trang chủ / Từ vựng / túi
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

túi

danh từVật đựng mềm dùng để chứa và mang đồ.

Ví dụ

Chiếc túi này có thể dùng lại.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“túi” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

袋子

Ví dụ

我把蘋果放進袋子裡。

Tôi cho táo vào túi.
02Tiếng Anh
ENGLISH

bag

Ví dụ

The bag tore on the way home.

Chiếc túi bị rách trên đường về nhà.
03Tiếng Nhật
日本語

袋

ふくろ

Ví dụ

買った野菜を袋に入れました。

Tôi cho rau đã mua vào túi.
04Tiếng Hàn
한국어

봉투

Ví dụ

봉투가 너무 무거워요.

Chiếc túi nặng quá.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

sac

Ví dụ

Ce sac est assez grand pour les courses.

Chiếc túi này đủ lớn để đựng đồ đã mua.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

bolsa

Ví dụ

La bolsa está llena de fruta.

Chiếc túi đầy trái cây.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

пакет

Ví dụ

Я положил хлеб в пакет.

Tôi cho bánh mì vào túi.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Tüte

Ví dụ

Die Tüte enthält frisches Brot.

Trong túi có bánh mì tươi.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

saco

Ví dụ

Coloquei as compras num saco.

Tôi cho đồ đã mua vào một chiếc túi.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ถุง

Ví dụ

ถุงใบนี้มีรูเล็กๆ

Chiếc túi này có một lỗ nhỏ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

sacchetto

Ví dụ

Ho messo la frutta nel sacchetto.

Tôi cho trái cây vào túi.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.