Trang chủ / Từ vựng / thuyền
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

thuyền

danh từPhương tiện đi trên nước dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Ví dụ

Chiếc thuyền đang đi trên sông.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“thuyền” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

船

Ví dụ

這艘船正在駛向港口。

Chiếc thuyền này đang đi về phía cảng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

boat

Ví dụ

A small boat crossed the lake.

Một chiếc thuyền nhỏ đã băng qua hồ.
03Tiếng Nhật
日本語

船

ふね

Ví dụ

港で大きな船を見ました。

Tôi thấy một con tàu lớn ở cảng.
04Tiếng Hàn
한국어

배

Ví dụ

배를 타고 섬에 갔어요.

Tôi đi thuyền đến đảo.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

bateau

Ví dụ

Le bateau quitte le port à midi.

Thuyền rời cảng vào buổi trưa.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

barco

Ví dụ

El barco lleva pescado al puerto.

Thuyền chở cá đến cảng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

лодка

Ví dụ

Лодка медленно плывёт по реке.

Chiếc thuyền nhỏ đang đi chậm trên sông.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Boot

Ví dụ

Das Boot liegt am Ufer.

Thuyền ở bên bờ.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

barco

Ví dụ

O barco voltou antes da chuva.

Thuyền trở về trước khi trời mưa.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

เรือ

Ví dụ

เรือนำผู้โดยสารข้ามแม่น้ำ

Thuyền chở hành khách qua sông.
11Tiếng Italy
ITALIANO

barca

Ví dụ

La barca è vicino alla riva.

Thuyền ở gần bờ.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.