Trang chủ / Từ vựng / sách
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

sách

danh từTác phẩm ghi bằng chữ hoặc hình, thường được đóng thành tập để đọc.

Ví dụ

Cuốn sách có nhiều hình minh họa.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“sách” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

書

Ví dụ

這本書的最後一章出乎我的意料。

Chương cuối của cuốn sách này khiến tôi bất ngờ.
02Tiếng Anh
ENGLISH

book

Ví dụ

The book has a map inside the back cover.

Cuốn sách có một bản đồ ở mặt trong bìa sau.
03Tiếng Nhật
日本語

本

Ví dụ

読み終わった本を棚に戻しました。

Tôi đặt cuốn sách đã đọc xong trở lại giá.
04Tiếng Hàn
한국어

책

Ví dụ

이 책은 그림이 많아서 아이들이 좋아해요.

Trẻ em thích cuốn sách này vì có nhiều hình minh họa.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

livre

Ví dụ

J’ai emprunté un livre sur les oiseaux.

Tôi mượn một cuốn sách về các loài chim.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

libro

Ví dụ

El libro incluye un glosario al final.

Cuốn sách có bảng thuật ngữ ở cuối.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

книга

Ví dụ

Эта книга переведена на несколько языков.

Cuốn sách này đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Buch

Ví dụ

Das Buch liegt seit Wochen auf meinem Schreibtisch.

Cuốn sách đã nằm trên bàn làm việc của tôi nhiều tuần.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

livro

Ví dụ

Encontrei um livro antigo numa caixa.

Tôi tìm thấy một cuốn sách cũ trong hộp.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

หนังสือ

Ví dụ

ฉันอ่านหนังสือเล่มนี้จบในสองวัน

Tôi đọc xong cuốn sách này trong hai ngày.
11Tiếng Italy
ITALIANO

libro

Ví dụ

Il libro che sto leggendo è ambientato in Sicilia.

Cuốn sách tôi đang đọc lấy bối cảnh ở Sicily.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.