Trang chủ / Từ vựng / chai
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

chai

danh từVật chứa thường có cổ hẹp, dùng để đựng chất lỏng.

Ví dụ

Chai này được làm bằng thủy tinh.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“chai” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

瓶子

Ví dụ

我把水倒進瓶子裡。

Tôi đổ nước vào chai.
02Tiếng Anh
ENGLISH

bottle

Ví dụ

The bottle is empty.

Chai rỗng.
03Tiếng Nhật
日本語

瓶

びん

Ví dụ

瓶に水を入れました。

Tôi cho nước vào chai.
04Tiếng Hàn
한국어

병

Ví dụ

병을 깨끗이 씻었어요.

Tôi rửa chai thật sạch.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

bouteille

Ví dụ

Elle a ouvert la bouteille.

Cô ấy mở chai.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

botella

Ví dụ

La botella está en la nevera.

Chai ở trong tủ lạnh.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

бутылка

Ví dụ

Я купил бутылку воды.

Tôi mua một chai nước.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Flasche

Ví dụ

Die Flasche hat einen Deckel.

Chai có nắp.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

garrafa

Ví dụ

Ele fechou a garrafa.

Anh ấy đóng chai lại.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ขวด

Ví dụ

ฉันเอาขวดไปรีไซเคิล

Tôi mang chai đi tái chế.
11Tiếng Italy
ITALIANO

bottiglia

Ví dụ

Ho trovato una bottiglia blu.

Tôi tìm thấy một chai màu xanh.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.