Trang chủ / Từ vựng / bánh mì
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bánh mì

danh từThực phẩm nướng làm từ bột mì, nước và các nguyên liệu khác.

Ví dụ

Vỏ bánh mì này rất giòn.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bánh mì” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

麵包

Ví dụ

剛烤好的麵包很香。

Bánh mì mới nướng rất thơm.
02Tiếng Anh
ENGLISH

bread

Ví dụ

We bought fresh bread this morning.

Chúng tôi mua bánh mì mới sáng nay.
03Tiếng Nhật
日本語

パン

Ví dụ

残ったパンを冷凍しました。

Tôi đông lạnh phần bánh mì còn lại.
04Tiếng Hàn
한국어

빵

Ví dụ

빵을 반으로 잘랐어요.

Tôi cắt đôi ổ bánh mì.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

pain

Ví dụ

Il achète du pain à la boulangerie.

Anh ấy mua bánh mì ở tiệm bánh.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

pan

Ví dụ

El pan todavía está caliente.

Bánh mì vẫn còn nóng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

хлеб

Ví dụ

На столе лежит свежий хлеб.

Có bánh mì mới trên bàn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Brot

Ví dụ

Ich esse Brot mit Butter.

Tôi ăn bánh mì với bơ.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

pão

Ví dụ

O pão ficou duro no dia seguinte.

Bánh mì trở nên cứng vào ngày hôm sau.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ขนมปัง

Ví dụ

ฉันซื้อขนมปังจากร้านใกล้บ้าน

Tôi mua bánh mì ở cửa hàng gần nhà.
11Tiếng Italy
ITALIANO

pane

Ví dụ

Il pane è appena uscito dal forno.

Bánh mì vừa được lấy ra khỏi lò.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.