Trang chủ / Từ vựng / xe buýt
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

xe buýt

danh từPhương tiện giao thông công cộng chở hành khách theo tuyến cố định.

Ví dụ

Tôi đợi xe buýt trước bệnh viện.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“xe buýt” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

公車

Ví dụ

下一班公車十分鐘後到站。

Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến trạm sau mười phút.
02Tiếng Anh
ENGLISH

bus

Ví dụ

The bus stops in front of the library.

Xe buýt dừng trước thư viện.
03Tiếng Nhật
日本語

バス

バス

Ví dụ

バスで駅まで行きました。

Tôi đi xe buýt đến nhà ga.
04Tiếng Hàn
한국어

버스

Ví dụ

버스가 조금 늦게 왔어요.

Xe buýt đến hơi muộn.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

bus

Ví dụ

Le bus est déjà plein.

Xe buýt đã đầy.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

autobús

Ví dụ

Tomamos el autobús al centro.

Chúng tôi đi xe buýt vào trung tâm thành phố.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

автобус

Ví dụ

Автобус остановился у школы.

Xe buýt dừng cạnh trường học.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Bus

Ví dụ

Der Bus fährt alle zwanzig Minuten.

Xe buýt chạy hai mươi phút một chuyến.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

ônibus

Ví dụ

O ônibus chegou ao ponto.

Xe buýt đã đến trạm.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

รถประจำทาง

Ví dụ

ฉันขึ้นรถประจำทางไปทำงาน

Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
11Tiếng Italy
ITALIANO

autobus

Ví dụ

L’autobus parte dalla stazione.

Xe buýt khởi hành từ nhà ga.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.