01Tiếng Trung
中文車
chē
Ví dụ
上個月我把車送去做了保養。
Tháng trước tôi mang xe đi bảo dưỡng.
danh từPhương tiện cơ giới chở người trên đường.
Tôi đi làm bằng ô tô.
Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.
chē
上個月我把車送去做了保養。
汽車
I drive my car to work.
くるま · kuruma
私の車は白いです。
汽車
저기에 자동차가 있어요.
汽車
Sa voiture est devant la maison.
汽車
Necesito un coche.
汽車
У меня нет машины.
汽車
Mein Auto ist schnell.
汽車
Onde está o carro?
汽車
รถยนต์จอดอยู่หน้าบ้าน
汽車
La mia automobile è rossa.
Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.