Trang chủ / Từ vựng / mèo
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

mèo

danh từMột loài động vật có vú được nuôi phổ biến.

Ví dụ

Con mèo chạy đến khi nghe tên mình.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“mèo” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

貓

Ví dụ

那隻貓躲在沙發後面。

Con mèo đó trốn sau ghế sofa.
02Tiếng Anh
ENGLISH

cat

Ví dụ

The cat climbed the tree.

Con mèo trèo lên cây.
03Tiếng Nhật
日本語

猫

Ví dụ

猫が窓の外を見ています。

Con mèo đang nhìn ra ngoài cửa sổ.
04Tiếng Hàn
한국어

고양이

Ví dụ

고양이는 따뜻한 곳을 좋아해요.

Con mèo thích những nơi ấm áp.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

chat

Ví dụ

Le chat attend devant la porte.

Con mèo chờ trước cửa.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

gato

Ví dụ

El gato duerme junto a la ventana.

Con mèo ngủ bên cửa sổ.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

кошка

Ví dụ

Кошка сидит на подоконнике.

Con mèo ngồi trên bậu cửa sổ.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Katze

Ví dụ

Die Katze spielt mit einem Ball.

Con mèo đang chơi với một quả bóng.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

gato

Ví dụ

O gato bebe água na cozinha.

Con mèo uống nước trong bếp.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

แมว

Ví dụ

แมวนอนอยู่บนเก้าอี้

Con mèo nằm trên ghế.
11Tiếng Italy
ITALIANO

gatto

Ví dụ

Il gatto corre in giardino.

Con mèo chạy trong vườn.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.