Trang chủ / Từ vựng / bắt
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bắt

động từDùng tay đón lấy vật đang bay hoặc rơi.

Ví dụ

Đứa trẻ đã bắt bóng bằng cả hai tay.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bắt” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

接住

Ví dụ

她接住了球。

Cô ấy đã bắt được quả bóng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

catch

Ví dụ

He reached out and caught the ball.

Anh ấy đưa tay ra và bắt lấy quả bóng.
03Tiếng Nhật
日本語

受け止める

うけとめる

Ví dụ

このボールを受け止められますか。

Bạn có thể bắt quả bóng này không?
04Tiếng Hàn
한국어

받다

Ví dụ

아이는 두 손으로 공을 받았어요.

Đứa trẻ đã bắt bóng bằng cả hai tay.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

attraper

Ví dụ

Elle a attrapé la balle.

Cô ấy đã bắt được quả bóng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

atrapar

Ví dụ

Él extendió la mano y atrapó la pelota.

Anh ấy đưa tay ra và bắt lấy quả bóng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

ловить

Ví dụ

Ты можешь поймать этот мяч?

Bạn có thể bắt quả bóng này không?
08Tiếng Đức
DEUTSCH

fangen

Ví dụ

Das Kind fing den Ball mit beiden Händen.

Đứa trẻ đã bắt bóng bằng cả hai tay.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

pegar

Ví dụ

Ela pegou a bola.

Cô ấy đã bắt được quả bóng.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

รับ

Ví dụ

เขายื่นมือไปรับลูกบอล

Anh ấy đưa tay ra và bắt lấy quả bóng.
11Tiếng Italy
ITALIANO

prendere

Ví dụ

Riesci a prendere questa palla?

Bạn có thể bắt quả bóng này không?

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.