Trang chủ / Từ vựng / ghế
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

ghế

danh từĐồ dùng để ngồi, có mặt ngồi và thường có tựa lưng.

Ví dụ

Chiếc ghế này làm bằng tre.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“ghế” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

椅子

Ví dụ

這張椅子坐起來很舒服。

Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.
02Tiếng Anh
ENGLISH

chair

Ví dụ

Please bring another chair to the table.

Hãy mang thêm một chiếc ghế đến bàn.
03Tiếng Nhật
日本語

椅子

いす

Ví dụ

椅子に座って少し休みましょう。

Hãy ngồi xuống ghế và nghỉ một lát.
04Tiếng Hàn
한국어

의자

Ví dụ

의자를 창문 옆으로 옮겼어요.

Tôi chuyển chiếc ghế đến cạnh cửa sổ.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

chaise

Ví dụ

Le chat dort sous la chaise.

Con mèo ngủ dưới ghế.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

silla

Ví dụ

La silla de madera es muy antigua.

Chiếc ghế gỗ này rất cũ.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

стул

Ví dụ

Поставь стул рядом со столом.

Hãy đặt chiếc ghế cạnh bàn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Stuhl

Ví dụ

Auf dem Stuhl liegt eine Jacke.

Có một chiếc áo khoác trên ghế.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

cadeira

Ví dụ

Ela puxou a cadeira para mais perto.

Cô ấy kéo chiếc ghế lại gần hơn một chút.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

เก้าอี้

Ví dụ

เด็กคนนั้นนั่งอยู่บนเก้าอี้

Đứa trẻ đó đang ngồi trên ghế.
11Tiếng Italy
ITALIANO

sedia

Ví dụ

Questa sedia è troppo alta per me.

Chiếc ghế này quá cao đối với tôi.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.