Trang chủ / Từ vựng / trẻ em
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

trẻ em

danh từNgười còn nhỏ tuổi, chưa đến tuổi trưởng thành.

Ví dụ

Đứa trẻ mang một chiếc mũ màu vàng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“trẻ em” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

孩子

Ví dụ

孩子們正在公園玩耍。

Các em nhỏ đang chơi trong công viên.
02Tiếng Anh
ENGLISH

child

Ví dụ

The child drew a picture of a bird.

Đứa trẻ đã vẽ một con chim.
03Tiếng Nhật
日本語

子ども

こども

Ví dụ

子どもが庭で遊んでいます。

Một đứa trẻ đang chơi trong vườn.
04Tiếng Hàn
한국어

아이

Ví dụ

아이가 책을 읽고 있어요.

Đứa trẻ đang đọc sách.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

enfant

Ví dụ

Cet enfant pose beaucoup de questions.

Đứa trẻ này đặt nhiều câu hỏi.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

niño

Ví dụ

El niño aprendió a nadar este verano.

Đứa trẻ đã học bơi vào mùa hè này.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

ребёнок

Ví dụ

Ребёнок держит красный мяч.

Đứa trẻ cầm một quả bóng đỏ.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Kind

Ví dụ

Das Kind schläft schon.

Đứa trẻ đã ngủ rồi.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

criança

Ví dụ

A criança encontrou uma concha na praia.

Đứa trẻ tìm thấy một vỏ sò trên bãi biển.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

เด็ก

Ví dụ

เด็กกำลังวาดรูปแมว

Đứa trẻ đang vẽ một con mèo.
11Tiếng Italy
ITALIANO

bambino

Ví dụ

Il bambino corre verso la scuola.

Đứa trẻ chạy về phía trường học.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.