Trang chủ / Từ vựng / mây
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

mây

danh từKhối gồm các giọt nước hoặc tinh thể băng nhỏ lơ lửng trong không khí.

Ví dụ

Những đám mây đang trôi trên núi.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“mây” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

雲

Ví dụ

一朵白雲飄過山頂。

Một đám mây trắng trôi qua đỉnh núi.
02Tiếng Anh
ENGLISH

cloud

Ví dụ

The cloud slowly covered the sun.

Đám mây từ từ che khuất mặt trời.
03Tiếng Nhật
日本語

雲

くも

Ví dụ

白い雲が海の上に見えます。

Có thể thấy mây trắng trên biển.
04Tiếng Hàn
한국어

구름

Ví dụ

구름 사이로 달이 보여요.

Có thể nhìn thấy mặt trăng giữa những đám mây.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

nuage

Ví dụ

Un nuage cache le soleil.

Một đám mây che khuất mặt trời.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

nube

Ví dụ

Las nubes se mueven rápidamente.

Những đám mây di chuyển nhanh.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

облако

Ví dụ

Белое облако плывёт над лесом.

Một đám mây trắng trôi trên khu rừng.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Wolke

Ví dụ

Dunkle Wolken ziehen auf.

Những đám mây đen đang kéo đến.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

nuvem

Ví dụ

Uma nuvem apareceu no céu.

Một đám mây xuất hiện trên bầu trời.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

เมฆ

Ví dụ

เมฆสีเทาปกคลุมท้องฟ้า

Mây xám bao phủ bầu trời.
11Tiếng Italy
ITALIANO

nuvola

Ví dụ

Una nuvola ha la forma di un cuore.

Một đám mây có hình trái tim.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.