Trang chủ / Từ vựng / dưa chuột
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

dưa chuột

danh từQuả ăn được có hình dài, thường có màu xanh.

Ví dụ

Dưa chuột này rất giòn.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“dưa chuột” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

黃瓜

Ví dụ

這條黃瓜很清脆。

Quả dưa chuột này giòn.
02Tiếng Anh
ENGLISH

cucumber

Ví dụ

She added cucumber to the sandwich.

Cô ấy cho dưa chuột vào bánh mì kẹp.
03Tiếng Nhật
日本語

きゅうり

きゅうり

Ví dụ

きゅうりを薄く切って食べました。

Tôi thái dưa chuột thành lát mỏng rồi ăn.
04Tiếng Hàn
한국어

오이

Ví dụ

오이를 씻어서 냉장고에 넣었어요.

Tôi rửa dưa chuột rồi cho vào tủ lạnh.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

concombre

Ví dụ

Le concombre pousse dans le jardin.

Dưa chuột mọc trong vườn.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

pepino

Ví dụ

Corté un pepino para la ensalada.

Tôi cắt một quả dưa chuột để làm salad.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

огурец

Ví dụ

Свежий огурец лежит на столе.

Một quả dưa chuột tươi nằm trên bàn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Gurke

Ví dụ

Die Gurke ist noch im Kühlschrank.

Dưa chuột vẫn còn trong tủ lạnh.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

pepino

Ví dụ

O pepino está bem fresco.

Dưa chuột rất tươi.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

แตงกวา

Ví dụ

เธอใส่แตงกวาในจาน

Cô ấy đặt dưa chuột lên đĩa.
11Tiếng Italy
ITALIANO

cetriolo

Ví dụ

Ho comprato un cetriolo al mercato.

Tôi mua một quả dưa chuột ở chợ.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.