Trang chủ / Từ vựng / tách
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

tách

danh từVật đựng nhỏ dùng để uống.

Ví dụ

Cô ấy cầm một tách trà nóng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“tách” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

杯子

Ví dụ

這個杯子裡還有一些茶。

Trong tách này vẫn còn một ít trà.
02Tiếng Anh
ENGLISH

cup

Ví dụ

She left her cup on the table.

Cô ấy để tách của mình trên bàn.
03Tiếng Nhật
日本語

カップ

カップ

Ví dụ

カップに温かいお茶を注ぎました。

Tôi rót trà nóng vào tách.
04Tiếng Hàn
한국어

컵

Ví dụ

컵에 물을 조금 담았어요.

Tôi cho một ít nước vào tách.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

tasse

Ví dụ

La tasse est encore chaude.

Chiếc tách vẫn còn nóng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

taza

Ví dụ

Mi taza favorita es azul.

Chiếc tách yêu thích của tôi có màu xanh.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

чашка

Ví dụ

Чашка стоит рядом с книгой.

Chiếc tách ở cạnh quyển sách.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Tasse

Ví dụ

Die Tasse ist aus Keramik.

Chiếc tách được làm bằng gốm.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

xícara

Ví dụ

Minha xícara está vazia.

Tách của tôi đang rỗng.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ถ้วย

Ví dụ

ถ้วยใบนี้มีลายดอกไม้

Chiếc tách này có họa tiết hoa.
11Tiếng Italy
ITALIANO

tazza

Ví dụ

Ho lavato la tazza dopo colazione.

Tôi rửa tách sau bữa sáng.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.