Trang chủ / Từ vựng / cửa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

cửa

danh từBộ phận có thể mở hoặc đóng lối ra vào của một không gian.

Ví dụ

Anh ấy đứng đợi trước cửa.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“cửa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

門

Ví dụ

離開房間時請把門關上。

Hãy đóng cửa khi rời khỏi phòng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

door

Ví dụ

Someone knocked on the door.

Có người gõ cửa.
03Tiếng Nhật
日本語

ドア

ドア

Ví dụ

ドアを開けると猫が入ってきました。

Khi tôi mở cửa, một con mèo bước vào.
04Tiếng Hàn
한국어

문

Ví dụ

바람 때문에 문이 닫혔어요.

Cửa đóng lại vì gió.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

porte

Ví dụ

La porte de la cuisine est ouverte.

Cửa bếp đang mở.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

puerta

Ví dụ

Dejé las llaves junto a la puerta.

Tôi để chìa khóa cạnh cửa.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

дверь

Ví dụ

Она тихо закрыла дверь.

Cô ấy khẽ đóng cửa.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Tür

Ví dụ

Vor der Tür steht ein Paket.

Có một gói hàng trước cửa.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

porta

Ví dụ

A porta ficou aberta a noite toda.

Cửa mở suốt cả đêm.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ประตู

Ví dụ

ประตูบานนี้ทำจากไม้

Cánh cửa này được làm bằng gỗ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

porta

Ví dụ

La porta si apre verso l’esterno.

Cánh cửa mở ra ngoài.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.