Trang chủ / Từ vựng / bông tai
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bông tai

danh từTrang sức đeo ở tai, thường dùng thành đôi.

Ví dụ

Bông tai của tôi nhẹ.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bông tai” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

耳環

Ví dụ

她戴著一對耳環。

Cô ấy đeo một đôi bông tai.
02Tiếng Anh
ENGLISH

earring

Ví dụ

This earring is made of silver.

Chiếc bông tai này được làm bằng bạc.
03Tiếng Nhật
日本語

イヤリング

Ví dụ

イヤリングを買いました。

Tôi mua bông tai.
04Tiếng Hàn
한국어

귀걸이

Ví dụ

귀걸이를 상자에 넣었어요.

Tôi để bông tai vào hộp.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

boucle d’oreille

Ví dụ

La boucle d’oreille est dorée.

Bông tai màu vàng kim.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

pendiente

Ví dụ

Necesito unos pendientes.

Tôi cần một đôi bông tai.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

серьга

Ví dụ

Я нашёл серьгу.

Tôi tìm thấy một chiếc bông tai.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Ohrring

Ví dụ

Der Ohrring ist aus Gold.

Bông tai được làm bằng vàng.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

brinco

Ví dụ

Ela guardou o brinco.

Cô ấy cất chiếc bông tai.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ต่างหู

Ví dụ

ต่างหูคู่นี้มีไข่มุก

Đôi bông tai này có ngọc trai.
11Tiếng Italy
ITALIANO

orecchino

Ví dụ

Ho comprato degli orecchini nuovi.

Tôi mua bông tai mới.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.