Trang chủ / Từ vựng / trứng
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

trứng

danh từTrứng do gà mái đẻ, thường được dùng làm thực phẩm.

Ví dụ

Tôi luộc một quả trứng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“trứng” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

雞蛋

Ví dụ

我把雞蛋打進碗裡。

Tôi đập trứng vào bát.
02Tiếng Anh
ENGLISH

egg

Ví dụ

She boiled an egg for breakfast.

Cô ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng.
03Tiếng Nhật
日本語

卵

たまご · tamago

Ví dụ

卵を二つ買いました。

Tôi mua hai quả trứng.
04Tiếng Hàn
한국어

달걀

Ví dụ

달걀을 삶아서 먹었어요.

Tôi luộc trứng rồi ăn.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

œuf

Ví dụ

Il casse un œuf dans le bol.

Anh ấy đập một quả trứng vào bát.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

huevo

Ví dụ

El huevo tiene una cáscara marrón.

Quả trứng có vỏ màu nâu.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

яйцо

Ví dụ

В коробке осталось два яйца.

Trong hộp còn lại hai quả trứng.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Ei

Ví dụ

Das Ei liegt im Kühlschrank.

Quả trứng ở trong tủ lạnh.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

ovo

Ví dụ

O bolo precisa de um ovo.

Chiếc bánh cần một quả trứng.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ไข่

Ví dụ

ไข่ใบนี้แตกแล้ว

Quả trứng này đã vỡ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

uovo

Ví dụ

Le uova sono fresche.

Những quả trứng còn tươi.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.