Trang chủ / Từ vựng / lửa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

lửa

danh từNgọn lửa, ánh sáng và nhiệt sinh ra khi vật cháy.

Ví dụ

Đứa trẻ nhìn ngọn lửa.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“lửa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

火

Ví dụ

火發出光和熱。

Lửa tỏa ra ánh sáng và nhiệt.
02Tiếng Anh
ENGLISH

fire

Ví dụ

They sat by the fire.

Họ ngồi bên đống lửa.
03Tiếng Nhật
日本語

火

ひ

Ví dụ

火はまだ燃えていますか。

Lửa vẫn còn cháy phải không?
04Tiếng Hàn
한국어

불

Ví dụ

아이는 불을 바라봤어요.

Đứa trẻ nhìn ngọn lửa.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

feu

Ví dụ

Le feu dégage de la lumière et de la chaleur.

Lửa tỏa ra ánh sáng và nhiệt.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

fuego

Ví dụ

Se sentaron junto al fuego.

Họ ngồi bên đống lửa.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

огонь

Ví dụ

Огонь ещё горит?

Lửa vẫn còn cháy phải không?
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Feuer

Ví dụ

Das Kind sah das Feuer an.

Đứa trẻ nhìn ngọn lửa.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

fogo

Ví dụ

O fogo produz luz e calor.

Lửa tỏa ra ánh sáng và nhiệt.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ไฟ

Ví dụ

พวกเขานั่งอยู่ข้างกองไฟ

Họ ngồi bên đống lửa.
11Tiếng Italy
ITALIANO

fuoco

Ví dụ

Il fuoco sta ancora bruciando?

Lửa vẫn còn cháy phải không?

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.