Trang chủ / Từ vựng / hoa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

hoa

danh từBộ phận sinh sản của cây, thường có cánh và hương thơm.

Ví dụ

Những bông hoa này nở vào mùa xuân.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“hoa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

花

Ví dụ

她把花插進玻璃瓶裡。

Cô ấy cắm hoa vào lọ thủy tinh.
02Tiếng Anh
ENGLISH

flower

Ví dụ

This flower opens in the morning.

Bông hoa này nở vào buổi sáng.
03Tiếng Nhật
日本語

花

はな

Ví dụ

道のそばに黄色い花が咲いています。

Những bông hoa vàng đang nở bên đường.
04Tiếng Hàn
한국어

꽃

Ví dụ

정원에서 예쁜 꽃을 발견했어요.

Tôi đã tìm thấy một bông hoa đẹp trong vườn.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

fleur

Ví dụ

Cette fleur sent très bon.

Bông hoa này có mùi rất thơm.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

flor

Ví dụ

Le regalé una flor a mi madre.

Tôi đã tặng mẹ một bông hoa.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

цветок

Ví dụ

На столе стоит красный цветок.

Có một bông hoa đỏ trên bàn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Blume

Ví dụ

Die Blume braucht mehr Wasser.

Bông hoa cần thêm nước.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

flor

Ví dụ

Uma abelha pousou na flor.

Một con ong đậu trên bông hoa.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ดอกไม้

Ví dụ

เธอซื้อดอกไม้ให้เพื่อน

Cô ấy mua hoa tặng bạn.
11Tiếng Italy
ITALIANO

fiore

Ví dụ

Il fiore è cresciuto vicino alla finestra.

Bông hoa mọc gần cửa sổ.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.