Trang chủ / Từ vựng / bay
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bay

động từDi chuyển trong không trung.

Ví dụ

Vài con chim cùng bay về phía rừng cây.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bay” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

飛

Ví dụ

鳥在天空中飛。

Con chim bay trên bầu trời.
02Tiếng Anh
ENGLISH

fly

Ví dụ

The bird flew over the river.

Con chim đã bay qua sông.
03Tiếng Nhật
日本語

飛ぶ

とぶ

Ví dụ

蝶はどのくらい遠くまで飛べますか。

Một con bướm có thể bay được bao xa?
04Tiếng Hàn
한국어

날다

Ví dụ

새 몇 마리가 함께 숲을 향해 날아갔어요.

Vài con chim cùng bay về phía rừng cây.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

voler

Ví dụ

L’oiseau vole dans le ciel.

Con chim bay trên bầu trời.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

volar

Ví dụ

El pájaro voló sobre el río.

Con chim đã bay qua sông.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

летать

Ví dụ

Как далеко может улететь бабочка?

Một con bướm có thể bay được bao xa?
08Tiếng Đức
DEUTSCH

fliegen

Ví dụ

Mehrere Vögel flogen zusammen zum Wald.

Vài con chim cùng bay về phía rừng cây.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

voar

Ví dụ

O pássaro voa no céu.

Con chim bay trên bầu trời.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

บิน

Ví dụ

นกตัวนั้นบินข้ามแม่น้ำ

Con chim đã bay qua sông.
11Tiếng Italy
ITALIANO

volare

Ví dụ

Quanto lontano può volare una farfalla?

Một con bướm có thể bay được bao xa?

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.