Trang chủ / Từ vựng / cỏ
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

cỏ

danh từCây nhỏ có lá hẹp, thường mọc phủ trên mặt đất.

Ví dụ

Con bò đang ăn cỏ.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“cỏ” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

草

Ví dụ

雨後的草是濕的。

Cỏ ướt sau cơn mưa.
02Tiếng Anh
ENGLISH

grass

Ví dụ

The children are sitting on the grass.

Bọn trẻ đang ngồi trên cỏ.
03Tiếng Nhật
日本語

草

くさ

Ví dụ

ここの草はなぜこんなに高いのですか。

Tại sao cỏ ở đây lại cao thế?
04Tiếng Hàn
한국어

풀

Ví dụ

소가 풀을 먹고 있어요.

Con bò đang ăn cỏ.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

herbe

Ví dụ

L’herbe est mouillée après la pluie.

Cỏ ướt sau cơn mưa.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

hierba

Ví dụ

Los niños están sentados sobre la hierba.

Bọn trẻ đang ngồi trên cỏ.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

трава

Ví dụ

Почему здесь такая высокая трава?

Tại sao cỏ ở đây lại cao thế?
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Gras

Ví dụ

Die Kuh frisst Gras.

Con bò đang ăn cỏ.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

grama

Ví dụ

A grama está molhada depois da chuva.

Cỏ ướt sau cơn mưa.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

หญ้า

Ví dụ

เด็ก ๆ กำลังนั่งบนหญ้า

Bọn trẻ đang ngồi trên cỏ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

erba

Ví dụ

Perché qui l’erba è così alta?

Tại sao cỏ ở đây lại cao thế?

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.