Trang chủ / Từ vựng / tay
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

tay

danh từBộ phận ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm và chạm vào đồ vật.

Ví dụ

Bàn tay của em bé rất nhỏ.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“tay” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

手

Ví dụ

吃飯之前先洗手。

Hãy rửa tay trước khi ăn.
02Tiếng Anh
ENGLISH

hand

Ví dụ

She held the cup in her hand.

Cô ấy cầm chiếc cốc trong tay.
03Tiếng Nhật
日本語

手

て

Ví dụ

手を振って友達に挨拶しました。

Tôi vẫy tay chào bạn.
04Tiếng Hàn
한국어

손

Ví dụ

손이 차가워서 장갑을 꼈어요.

Tay tôi lạnh nên tôi đeo găng tay.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

main

Ví dụ

Il tient une fleur dans sa main.

Anh ấy cầm một bông hoa trong tay.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

mano

Ví dụ

Levanté la mano para hacer una pregunta.

Tôi giơ tay để đặt câu hỏi.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

рука

Ví dụ

Она держала книгу в руке.

Cô ấy cầm một cuốn sách trong tay.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Hand

Ví dụ

Das Kind hält die Hand seiner Mutter.

Đứa trẻ nắm tay mẹ.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

mão

Ví dụ

Lave as mãos antes de cozinhar.

Hãy rửa tay trước khi nấu ăn.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

มือ

Ví dụ

มือของฉันเปื้อนสี

Tay tôi dính màu vẽ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

mano

Ví dụ

Mi sono tagliato la mano.

Tôi bị đứt tay.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.