Trang chủ / Từ vựng / mũ
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

mũ

danh từVật đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí.

Ví dụ

Cô ấy đội một chiếc mũ mới.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“mũ” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

帽子

Ví dụ

出門時記得戴帽子遮陽。

Hãy nhớ đội mũ để che nắng khi ra ngoài.
02Tiếng Anh
ENGLISH

hat

Ví dụ

A strong wind blew his hat away.

Một cơn gió mạnh thổi bay mũ của anh ấy.
03Tiếng Nhật
日本語

帽子

ぼうし

Ví dụ

青い帽子をかぶって出かけました。

Tôi đội một chiếc mũ màu xanh khi ra ngoài.
04Tiếng Hàn
한국어

모자

Ví dụ

햇빛이 강해서 모자를 썼어요.

Nắng gắt nên tôi đội mũ.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

chapeau

Ví dụ

Son chapeau est resté dans la voiture.

Mũ của anh ấy bị để lại trong xe.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

sombrero

Ví dụ

Mi abuelo lleva un sombrero de paja.

Ông tôi đội một chiếc mũ rơm.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

шапка

Ví dụ

Зимой я ношу тёплую шапку.

Vào mùa đông tôi đội một chiếc mũ ấm.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Hut

Ví dụ

Ihr Hut liegt auf dem Tisch.

Mũ của cô ấy ở trên bàn.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

chapéu

Ví dụ

O chapéu protege o rosto do sol.

Mũ bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

หมวก

Ví dụ

เขาสวมหมวกสีแดง

Anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

cappello

Ví dụ

Il cappello è caduto per terra.

Chiếc mũ rơi xuống đất.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.