Trang chủ / Từ vựng / chìa khóa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

chìa khóa

danh từVật nhỏ dùng để mở hoặc khóa ổ khóa.

Ví dụ

Tôi để chìa khóa trong túi.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“chìa khóa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

鑰匙

Ví dụ

出門前,我把鑰匙放進口袋。

Trước khi ra ngoài, tôi bỏ chìa khóa vào túi.
02Tiếng Anh
ENGLISH

key

Ví dụ

I found the key under the sofa.

Tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.
03Tiếng Nhật
日本語

鍵

かぎ

Ví dụ

鍵をかばんに入れました。

Tôi bỏ chìa khóa vào túi xách.
04Tiếng Hàn
한국어

열쇠

Ví dụ

열쇠를 서랍에 넣었어요.

Tôi để chìa khóa vào ngăn kéo.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

clé

Ví dụ

Elle cherche sa clé dans son sac.

Cô ấy đang tìm chìa khóa trong túi xách.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

llave

Ví dụ

Necesito una llave para abrir la puerta.

Tôi cần chìa khóa để mở cửa.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

ключ

Ví dụ

Я оставил ключ дома.

Tôi để quên chìa khóa ở nhà.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Schlüssel

Ví dụ

Der Schlüssel liegt neben dem Buch.

Chìa khóa ở bên cạnh quyển sách.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

chave

Ví dụ

A chave está no bolso do casaco.

Chìa khóa ở trong túi áo khoác.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ลูกกุญแจ

Ví dụ

ฉันหาลูกกุญแจไม่เจอ

Tôi không tìm thấy chìa khóa.
11Tiếng Italy
ITALIANO

chiave

Ví dụ

Ho dato la chiave a mia sorella minore.

Tôi đưa chìa khóa cho em gái.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.