Trang chủ / Từ vựng / sữa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

sữa

danh từSữa do bò tiết ra và được dùng làm thức uống.

Ví dụ

Tôi mua sữa ở cửa hàng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“sữa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

牛奶

Ví dụ

我早餐喝了一杯牛奶。

Tôi uống một cốc sữa vào bữa sáng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

milk

Ví dụ

Please put the milk in the fridge.

Hãy đặt sữa vào tủ lạnh.
03Tiếng Nhật
日本語

牛乳

Ví dụ

牛乳を温めてから飲みます。

Tôi làm nóng sữa trước khi uống.
04Tiếng Hàn
한국어

우유

Ví dụ

우유가 곧 끓어요.

Sữa sắp sôi.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

lait

Ví dụ

Elle ajoute du lait à son café.

Cô ấy thêm sữa vào cà phê.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

leche

Ví dụ

Esta leche es fresca.

Sữa này còn tươi.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

молоко

Ví dụ

Я добавил молоко в чай.

Tôi đã thêm sữa vào trà.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Milch

Ví dụ

Die Milch steht auf dem Tisch.

Sữa ở trên bàn.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

leite

Ví dụ

Ela bebe leite antes de dormir.

Cô ấy uống sữa trước khi đi ngủ.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

นม

Ví dụ

เด็กทำนมหกบนโต๊ะ

Đứa trẻ làm đổ sữa lên bàn.
11Tiếng Italy
ITALIANO

latte

Ví dụ

Il latte è ancora caldo.

Sữa vẫn còn ấm.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.