Trang chủ / Từ vựng / mặt trăng
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

mặt trăng

danh từVệ tinh tự nhiên quay quanh Trái Đất.

Ví dụ

Trăng lưỡi liềm hiện trên bầu trời.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“mặt trăng” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

月亮

Ví dụ

今晚的月亮又圓又亮。

Tối nay mặt trăng tròn và sáng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

moon

Ví dụ

The moon is visible above the trees.

Có thể nhìn thấy mặt trăng phía trên những ngọn cây.
03Tiếng Nhật
日本語

月

つき

Ví dụ

窓からきれいな月が見えます。

Từ cửa sổ có thể nhìn thấy mặt trăng rất đẹp.
04Tiếng Hàn
한국어

달

Ví dụ

오늘 밤에는 달이 아주 밝아요.

Tối nay mặt trăng rất sáng.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

lune

Ví dụ

La lune éclaire le jardin.

Mặt trăng chiếu sáng khu vườn.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

luna

Ví dụ

La luna aparece detrás de las nubes.

Mặt trăng xuất hiện từ sau những đám mây.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

луна

Ví dụ

Ночью луна была особенно яркой.

Đêm đó mặt trăng đặc biệt sáng.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Mond

Ví dụ

Der Mond steht über dem Meer.

Mặt trăng ở trên biển.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

lua

Ví dụ

A lua apareceu no céu.

Mặt trăng xuất hiện trên bầu trời.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ดวงจันทร์

Ví dụ

คืนนี้มองเห็นดวงจันทร์ชัดเจน

Tối nay có thể nhìn thấy mặt trăng rất rõ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

luna

Ví dụ

La luna si riflette nel lago.

Mặt trăng phản chiếu trên hồ.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.