Trang chủ / Từ vựng / miệng
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

miệng

danh từBộ phận cơ thể dùng để ăn và nói.

Ví dụ

Cô ấy che miệng khi cười.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“miệng” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

嘴巴

Ví dụ

吃東西時不要張著嘴巴說話。

Đừng nói khi miệng đang đầy thức ăn.
02Tiếng Anh
ENGLISH

mouth

Ví dụ

The child opened his mouth to speak.

Đứa trẻ mở miệng định nói.
03Tiếng Nhật
日本語

口

くち

Ví dụ

口を開けて大きく笑いました。

Tôi há miệng cười lớn.
04Tiếng Hàn
한국어

입

Ví dụ

입 안이 건조해서 물을 마셨어요.

Tôi uống nước vì miệng bị khô.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

bouche

Ví dụ

Elle se couvre la bouche quand elle rit.

Cô ấy che miệng khi cười.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

boca

Ví dụ

El niño abrió la boca para cantar.

Đứa trẻ mở miệng để hát.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

рот

Ví dụ

Он прикрыл рот рукой, когда зевнул.

Anh ấy lấy tay che miệng khi ngáp.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Mund

Ví dụ

Er hielt sich die Hand vor den Mund.

Anh ấy đưa tay lên trước miệng.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

boca

Ví dụ

Ela fechou a boca e continuou ouvindo.

Cô ấy ngậm miệng và tiếp tục lắng nghe.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ปาก

Ví dụ

เด็กอ้าปากหัวเราะ

Đứa trẻ há miệng cười.
11Tiếng Italy
ITALIANO

bocca

Ví dụ

Il dentista gli ha chiesto di aprire la bocca.

Nha sĩ yêu cầu anh ấy mở miệng.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.