Trang chủ / Từ vựng / gối
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

gối

danh từĐệm mềm dùng để đỡ đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ

Chiếc gối này có sọc.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“gối” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

枕頭

Ví dụ

這個枕頭很柔軟。

Chiếc gối này mềm.
02Tiếng Anh
ENGLISH

pillow

Ví dụ

My pillow is comfortable.

Gối của tôi rất thoải mái.
03Tiếng Nhật
日本語

枕

まくら

Ví dụ

枕を新しくしました。

Tôi thay gối mới.
04Tiếng Hàn
한국어

베개

Ví dụ

베개를 침대에 놓았어요.

Tôi để gối trên giường.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

oreiller

Ví dụ

L’oreiller est blanc.

Chiếc gối màu trắng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

almohada

Ví dụ

Necesito una almohada nueva.

Tôi cần một chiếc gối mới.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

подушка

Ví dụ

Я нашёл подушку.

Tôi tìm thấy gối.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Kissen

Ví dụ

Das Kissen ist quadratisch.

Chiếc gối có hình vuông.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

travesseiro

Ví dụ

Ela colocou o travesseiro na cama.

Cô ấy đặt gối lên giường.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

หมอน

Ví dụ

ฉันซักปลอกหมอน

Tôi giặt vỏ gối.
11Tiếng Italy
ITALIANO

cuscino

Ví dụ

Ho comprato un cuscino nuovo.

Tôi mua một chiếc gối mới.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.