Trang chủ / Từ vựng / thỏ
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

thỏ

danh từĐộng vật có vú có tai dài và đuôi ngắn.

Ví dụ

Con thỏ nhảy qua bãi cỏ.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“thỏ” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

兔子

Ví dụ

兔子躲在草叢後面。

Con thỏ trốn sau bụi cỏ.
02Tiếng Anh
ENGLISH

rabbit

Ví dụ

The rabbit hopped across the garden.

Con thỏ nhảy qua khu vườn.
03Tiếng Nhật
日本語

うさぎ

うさぎ

Ví dụ

白いうさぎが庭にいます。

Có một con thỏ trắng trong vườn.
04Tiếng Hàn
한국어

토끼

Ví dụ

토끼가 풀을 먹고 있어요.

Con thỏ đang ăn cỏ.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

lapin

Ví dụ

Le lapin se cache derrière la porte.

Con thỏ trốn sau cửa.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

conejo

Ví dụ

El conejo tiene orejas largas.

Con thỏ có đôi tai dài.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

кролик

Ví dụ

Кролик сидит под деревом.

Con thỏ ngồi dưới gốc cây.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Kaninchen

Ví dụ

Das Kaninchen frisst ein Blatt.

Con thỏ đang ăn một chiếc lá.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

coelho

Ví dụ

O coelho corre pelo jardim.

Con thỏ chạy trong vườn.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

กระต่าย

Ví dụ

กระต่ายสีขาวนอนอยู่ในสวน

Con thỏ trắng nằm trong vườn.
11Tiếng Italy
ITALIANO

coniglio

Ví dụ

Il coniglio è vicino alla finestra.

Con thỏ ở gần cửa sổ.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.