01Tiếng Trung
中文道路
Ví dụ
這條道路通往山上的村莊。
Con đường này dẫn đến một ngôi làng trên núi.
danh từLối đi dành cho người hoặc phương tiện lưu thông.
Con đường này dẫn đến trường.
Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.
這條道路通往山上的村莊。
The road was closed after the storm.
どうろ
この道路は駅へ続いています。
비 때문에 도로가 미끄러워요.
Cette route traverse la forêt.
La carretera pasa junto al río.
Дорога ведёт к морю.
Die Straße ist heute sehr ruhig.
A estrada está fechada para obras.
ถนนสายนี้ไปถึงตลาด
La strada sale verso la montagna.
Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.