Trang chủ / Từ vựng / bầu trời
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bầu trời

danh từKhoảng không gian phía trên mặt đất nhìn thấy khi ngước lên.

Ví dụ

Bầu trời có nhiều mây trắng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bầu trời” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

天空

Ví dụ

傍晚的天空染成橙色。

Bầu trời buổi chiều chuyển sang màu cam.
02Tiếng Anh
ENGLISH

sky

Ví dụ

A plane crossed the clear sky.

Một chiếc máy bay bay qua bầu trời quang đãng.
03Tiếng Nhật
日本語

空

そら

Ví dụ

空に大きな雲が浮かんでいます。

Một đám mây lớn đang trôi trên bầu trời.
04Tiếng Hàn
한국어

하늘

Ví dụ

하늘이 맑아서 별이 잘 보여요.

Bầu trời quang đãng nên có thể nhìn rõ các vì sao.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

ciel

Ví dụ

Le ciel devient rose au coucher du soleil.

Bầu trời chuyển sang màu hồng lúc hoàng hôn.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

cielo

Ví dụ

El cielo está lleno de estrellas.

Bầu trời đầy sao.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

небо

Ví dụ

Небо стало серым перед дождём.

Bầu trời chuyển màu xám trước cơn mưa.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Himmel

Ví dụ

Am Himmel sieht man den Mond.

Có thể nhìn thấy mặt trăng trên bầu trời.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

céu

Ví dụ

O céu ficou escuro de repente.

Bầu trời bỗng tối sầm lại.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ท้องฟ้า

Ví dụ

ท้องฟ้าวันนี้สดใส

Bầu trời hôm nay quang đãng.
11Tiếng Italy
ITALIANO

cielo

Ví dụ

Un uccello vola nel cielo.

Một con chim đang bay trên bầu trời.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.