Trang chủ / Từ vựng / điện thoại thông minh
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

điện thoại thông minh

danh từThiết bị di động có thể mang theo, gọi điện và chạy nhiều ứng dụng.

Ví dụ

Điện thoại của tôi rung lên giữa buổi họp.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“điện thoại thông minh” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

手機

Ví dụ

手機快沒電了,我先把定位傳給你。

Điện thoại của tôi sắp hết pin, tôi sẽ gửi vị trí cho bạn trước.
02Tiếng Anh
ENGLISH

smartphone

Ví dụ

The phone fits easily into my coat pocket.

Chiếc điện thoại dễ dàng vừa vào túi áo khoác của tôi.
03Tiếng Nhật
日本語

スマートフォン

Ví dụ

新しいスマートフォンは軽くて、カメラもきれいです。

Điện thoại thông minh mới nhẹ và chụp ảnh đẹp.
04Tiếng Hàn
한국어

스마트폰

Ví dụ

스마트폰 화면이 갑자기 어두워졌어요.

Màn hình điện thoại đột nhiên tối đi.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

smartphone

Ví dụ

Mon téléphone est resté en mode silencieux.

Điện thoại của tôi vẫn ở chế độ im lặng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

teléfono inteligente

Ví dụ

El teléfono puede traducir el texto sin conexión.

Điện thoại có thể dịch văn bản khi không có mạng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

смартфон

Ví dụ

Телефон автоматически подключился к Wi-Fi.

Điện thoại tự động kết nối với Wi-Fi.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Smartphone

Ví dụ

Mein Smartphone macht im Dunkeln gute Fotos.

Điện thoại của tôi chụp ảnh đẹp trong bóng tối.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

smartphone

Ví dụ

O telemóvel caiu no sofá, não no chão.

Điện thoại rơi xuống ghế sofa chứ không phải sàn nhà.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

สมาร์ตโฟน

Ví dụ

โทรศัพท์เครื่องนี้แบตเตอรี่หมดเร็ว

Pin của điện thoại này hết rất nhanh.
11Tiếng Italy
ITALIANO

smartphone

Ví dụ

Il telefono ha salvato tutte le foto sul cloud.

Điện thoại đã lưu tất cả ảnh lên đám mây.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.