Trang chủ / Từ vựng / mỉm cười
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

mỉm cười

động từNhếch khóe miệng để thể hiện niềm vui hoặc sự thân thiện.

Ví dụ

Cô ấy luôn mỉm cười vào buổi sáng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“mỉm cười” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

微笑

Ví dụ

她看到朋友時微笑了。

Cô ấy mỉm cười khi nhìn thấy bạn mình.
02Tiếng Anh
ENGLISH

smile

Ví dụ

The child smiles at the teacher.

Đứa trẻ mỉm cười với giáo viên.
03Tiếng Nhật
日本語

微笑む

ほほえむ

Ví dụ

彼は静かに微笑んでいます。

Anh ấy đang mỉm cười lặng lẽ.
04Tiếng Hàn
한국어

미소 짓다

Ví dụ

엄마는 아기에게 미소 지어요.

Mẹ mỉm cười với em bé.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

sourire

Ví dụ

Nous sourions ensemble pour une photo.

Chúng tôi cùng mỉm cười để chụp ảnh.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

sonreír

Ví dụ

Ella sonrió al leer la carta.

Cô ấy mỉm cười khi đọc thư.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

улыбаться

Ví dụ

Он улыбается соседу.

Anh ấy mỉm cười với hàng xóm.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

lächeln

Ví dụ

Sie lächelte, nachdem sie die gute Nachricht gehört hatte.

Cô ấy mỉm cười sau khi nghe tin vui.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

sorrir

Ví dụ

As crianças sorriem no parque.

Những đứa trẻ mỉm cười trong công viên.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ยิ้ม

Ví dụ

เขายิ้มเมื่อเห็นรูปถ่าย

Anh ấy mỉm cười khi nhìn thấy bức ảnh.
11Tiếng Italy
ITALIANO

sorridere

Ví dụ

L’insegnante sorride agli studenti.

Giáo viên mỉm cười với các học sinh.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.