Trang chủ / Từ vựng / tuyết
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

tuyết

danh từNhững tinh thể băng rơi từ mây xuống.

Ví dụ

Tuyết bắt đầu tan vào buổi trưa.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“tuyết” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

雪

Ví dụ

早上醒來發現地上積了雪。

Sáng thức dậy, tôi thấy tuyết phủ trên mặt đất.
02Tiếng Anh
ENGLISH

snow

Ví dụ

Snow covered the roof overnight.

Tuyết phủ kín mái nhà qua đêm.
03Tiếng Nhật
日本語

雪

ゆき

Ví dụ

朝起きると雪が積もっていました。

Sáng thức dậy, tôi thấy tuyết đã tích lại.
04Tiếng Hàn
한국어

눈

Ví dụ

아이들이 눈으로 작은 집을 만들었어요.

Bọn trẻ làm một ngôi nhà nhỏ bằng tuyết.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

neige

Ví dụ

La neige fond au soleil.

Tuyết tan dưới ánh nắng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

nieve

Ví dụ

La nieve cubre las montañas.

Tuyết phủ kín những ngọn núi.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

снег

Ví dụ

Дети играют в снегу.

Bọn trẻ đang chơi trên tuyết.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Schnee

Ví dụ

Wir räumen den Schnee vom Weg.

Chúng tôi dọn tuyết khỏi lối đi.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

neve

Ví dụ

A neve cobriu a estrada.

Tuyết phủ kín con đường.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

หิมะ

Ví dụ

เด็กๆ เล่นหิมะหน้าบ้าน

Bọn trẻ chơi tuyết trước nhà.
11Tiếng Italy
ITALIANO

neve

Ví dụ

La neve scricchiola sotto le scarpe.

Tuyết kêu răng rắc dưới giày.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.