Trang chủ / Từ vựng / thìa
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

thìa

danh từDụng cụ có cán và phần lõm dùng để múc thức ăn.

Ví dụ

Cô ấy dùng thìa để khuấy cà phê.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“thìa” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

湯匙

Ví dụ

她用湯匙攪拌熱湯。

Cô ấy dùng thìa khuấy súp nóng.
02Tiếng Anh
ENGLISH

spoon

Ví dụ

I need a spoon for the soup.

Tôi cần một chiếc thìa để ăn súp.
03Tiếng Nhật
日本語

スプーン

スプーン

Ví dụ

スプーンでスープを飲みました。

Tôi dùng thìa ăn súp.
04Tiếng Hàn
한국어

숟가락

Ví dụ

숟가락이 접시 옆에 있어요.

Chiếc thìa ở cạnh đĩa.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

cuillère

Ví dụ

La cuillère est tombée par terre.

Chiếc thìa rơi xuống sàn.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

cuchara

Ví dụ

Usa una cuchara para mezclar el té.

Hãy dùng thìa khuấy trà.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

ложка

Ví dụ

Ложка лежит на столе.

Chiếc thìa ở trên bàn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Löffel

Ví dụ

Der Löffel liegt neben der Tasse.

Chiếc thìa ở cạnh tách.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

colher

Ví dụ

Preciso de uma colher limpa.

Tôi cần một chiếc thìa sạch.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ช้อน

Ví dụ

เด็กใช้ช้อนกินข้าว

Đứa trẻ dùng thìa ăn cơm.
11Tiếng Italy
ITALIANO

cucchiaio

Ví dụ

Il cucchiaio è nel cassetto.

Chiếc thìa ở trong ngăn kéo.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.