Trang chủ / Từ vựng / sao
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

sao

danh từThiên thể gồm khí nóng, tự phát sáng, ví dụ như Mặt Trời.

Ví dụ

Ngôi sao đó nằm gần mặt trăng.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“sao” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

星星

Ví dụ

今晚可以看到很多星星。

Tối nay có thể nhìn thấy nhiều ngôi sao.
02Tiếng Anh
ENGLISH

star

Ví dụ

A bright star appeared above the mountain.

Một ngôi sao sáng xuất hiện trên ngọn núi.
03Tiếng Nhật
日本語

星

ほし

Ví dụ

星がゆっくり雲に隠れました。

Ngôi sao dần khuất sau những đám mây.
04Tiếng Hàn
한국어

별

Ví dụ

밤하늘에 별이 반짝여요.

Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

étoile

Ví dụ

Une étoile brille au-dessus de la mer.

Một ngôi sao tỏa sáng trên biển.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

estrella

Ví dụ

Vimos una estrella muy brillante.

Chúng tôi thấy một ngôi sao rất sáng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

звезда

Ví dụ

На небе появилась первая звезда.

Ngôi sao đầu tiên xuất hiện trên bầu trời.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Stern

Ví dụ

Dieser Stern ist besonders hell.

Ngôi sao này đặc biệt sáng.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

estrela

Ví dụ

Uma estrela desapareceu atrás das nuvens.

Một ngôi sao khuất sau những đám mây.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ดาว

Ví dụ

ดาวดวงนี้อยู่ใกล้ขอบฟ้า

Ngôi sao này ở gần đường chân trời.
11Tiếng Italy
ITALIANO

stella

Ví dụ

Una stella brilla nel cielo.

Một ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.