Trang chủ / Từ vựng / đường
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

đường

danh từNguyên liệu có vị ngọt dùng để làm ngọt thức ăn và đồ uống, thường có dạng hạt màu trắng hoặc nâu.

Ví dụ

Tôi mua một túi đường.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“đường” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

糖

Ví dụ

她喝咖啡時不加糖。

Cô ấy uống cà phê không đường.
02Tiếng Anh
ENGLISH

sugar

Ví dụ

This recipe calls for two spoons of sugar.

Công thức này cần hai thìa đường.
03Tiếng Nhật
日本語

砂糖

さとう

Ví dụ

紅茶に砂糖を入れますか。

Bạn có cho đường vào trà không?
04Tiếng Hàn
한국어

설탕

Ví dụ

설탕을 넣어서 차가 달아졌어요.

Trà trở nên ngọt sau khi thêm đường.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

sucre

Ví dụ

Il reste du sucre dans le placard.

Trong tủ vẫn còn đường.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

azúcar

Ví dụ

El café tiene demasiado azúcar.

Cà phê có quá nhiều đường.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

сахар

Ví dụ

Я пью чай без сахара.

Tôi uống trà không đường.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Zucker

Ví dụ

Für den Kuchen brauchen wir Zucker.

Chúng tôi cần đường để làm bánh.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

açúcar

Ví dụ

Ela colocou açúcar no café.

Cô ấy cho đường vào cà phê.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

น้ำตาล

Ví dụ

ฉันไม่ใส่น้ำตาลในกาแฟ

Tôi không cho đường vào cà phê.
11Tiếng Italy
ITALIANO

zucchero

Ví dụ

Lo zucchero è sul tavolo.

Đường ở trên bàn.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.