Trang chủ / Từ vựng / trà
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

trà

danh từThức uống được pha bằng cách ngâm lá trà trong nước.

Ví dụ

Mẹ pha trà cho cả nhà.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“trà” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

茶

Ví dụ

這杯茶的香氣很清淡。

Tách trà này có hương thơm nhẹ.
02Tiếng Anh
ENGLISH

tea

Ví dụ

I drink tea after lunch.

Tôi uống trà sau bữa trưa.
03Tiếng Nhật
日本語

お茶

おちゃ · ocha

Ví dụ

お茶を入れましょうか。

Tôi pha trà nhé?
04Tiếng Hàn
한국어

차

Ví dụ

따뜻한 차를 한 잔 마셨어요.

Tôi đã uống một tách trà ấm.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

thé

Ví dụ

Elle prépare du thé pour ses invités.

Cô ấy pha trà cho khách.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

té

Ví dụ

El té está demasiado caliente.

Trà quá nóng.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

чай

Ví dụ

Я пью чай без сахара.

Tôi uống trà không đường.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Tee

Ví dụ

Der Tee duftet nach Jasmin.

Trà có mùi hoa nhài.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

chá

Ví dụ

O chá ficou frio na mesa.

Trà đã nguội trên bàn.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ชา

Ví dụ

ฉันดื่มชาร้อนตอนเช้า

Tôi uống trà nóng vào buổi sáng.
11Tiếng Italy
ITALIANO

tè

Ví dụ

Vuoi una tazza di tè?

Bạn có muốn một tách trà không?

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.