Trang chủ / Từ vựng / cà chua
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

cà chua

danh từLoại quả thường được dùng như rau, thường có màu đỏ khi chín.

Ví dụ

Cà chua này rất tươi.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“cà chua” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

番茄

Ví dụ

我把番茄切片放進沙拉。

Tôi thái lát cà chua và cho vào món salad.
02Tiếng Anh
ENGLISH

tomato

Ví dụ

The tomato is ripe enough to eat.

Quả cà chua đã đủ chín để ăn.
03Tiếng Nhật
日本語

トマト

トマト

Ví dụ

庭でトマトを育てています。

Tôi trồng cà chua trong vườn.
04Tiếng Hàn
한국어

토마토

Ví dụ

토마토를 씻어서 잘랐어요.

Tôi đã rửa và cắt cà chua.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

tomate

Ví dụ

La tomate est encore verte.

Quả cà chua vẫn còn xanh.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

tomate

Ví dụ

Añadí tomate a la sopa.

Tôi đã cho cà chua vào súp.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

помидор

Ví dụ

Помидор лежит на тарелке.

Quả cà chua nằm trên đĩa.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Tomate

Ví dụ

Die Tomaten wachsen im Garten.

Cà chua đang mọc trong vườn.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

tomate

Ví dụ

O tomate dá cor ao prato.

Cà chua làm món ăn thêm màu sắc.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

มะเขือเทศ

Ví dụ

เธอใส่มะเขือเทศในสลัด

Cô ấy cho cà chua vào salad.
11Tiếng Italy
ITALIANO

pomodoro

Ví dụ

Il pomodoro è maturato al sole.

Cà chua đã chín dưới ánh nắng.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.