Trang chủ / Từ vựng / bàn chải đánh răng
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

bàn chải đánh răng

danh từBàn chải nhỏ dùng để làm sạch răng.

Ví dụ

Bàn chải đánh răng của tôi ở trong túi du lịch.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“bàn chải đánh răng” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

牙刷

Ví dụ

我把牙刷放在杯子裡。

Tôi để bàn chải đánh răng trong cốc.
02Tiếng Anh
ENGLISH

toothbrush

Ví dụ

My toothbrush is blue.

Bàn chải đánh răng của tôi màu xanh.
03Tiếng Nhật
日本語

歯ブラシ

はブラシ

Ví dụ

新しい歯ブラシを買いました。

Tôi mua một bàn chải đánh răng mới.
04Tiếng Hàn
한국어

칫솔

Ví dụ

칫솔을 깨끗이 씻었어요.

Tôi rửa bàn chải đánh răng thật sạch.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

brosse à dents

Ví dụ

Elle a changé sa brosse à dents.

Cô ấy thay bàn chải đánh răng.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

cepillo de dientes

Ví dụ

Necesito un cepillo de dientes nuevo.

Tôi cần một bàn chải đánh răng mới.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

зубная щётка

Ví dụ

Я положил зубную щётку в сумку.

Tôi để bàn chải đánh răng vào túi.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Zahnbürste

Ví dụ

Meine Zahnbürste liegt im Badezimmer.

Bàn chải đánh răng của tôi ở trong phòng tắm.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

escova de dentes

Ví dụ

Ele usa uma escova de dentes macia.

Anh ấy dùng bàn chải đánh răng mềm.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

แปรงสีฟัน

Ví dụ

ฉันลืมเอาแปรงสีฟันมา

Tôi quên mang bàn chải đánh răng.
11Tiếng Italy
ITALIANO

spazzolino da denti

Ví dụ

Questo spazzolino da denti ha un manico lungo.

Bàn chải đánh răng này có cán dài.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.