Trang chủ / Từ vựng / ô
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

ô

danh từVật có thể mở và gấp lại, dùng để che mưa.

Ví dụ

Tôi mang ô vì trời sắp mưa.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“ô” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

雨傘

Ví dụ

下雨了,記得帶雨傘。

Trời đang mưa, nhớ mang ô nhé.
02Tiếng Anh
ENGLISH

umbrella

Ví dụ

I left my umbrella at home.

Tôi để quên ô ở nhà.
03Tiếng Nhật
日本語

傘

かさ

Ví dụ

傘を持って出かけました。

Tôi ra ngoài và mang theo ô.
04Tiếng Hàn
한국어

우산

Ví dụ

우산을 가방에 넣었어요.

Tôi để ô vào túi xách.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

parapluie

Ví dụ

Son parapluie est rouge.

Ô của cô ấy màu đỏ.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

paraguas

Ví dụ

Compartimos el paraguas bajo la lluvia.

Chúng tôi che chung một chiếc ô dưới mưa.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

зонт

Ví dụ

Я купил новый зонт.

Tôi mua một chiếc ô mới.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Regenschirm

Ví dụ

Der Regenschirm steht an der Tür.

Chiếc ô ở cạnh cửa.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

guarda-chuva

Ví dụ

Ela abriu o guarda-chuva.

Cô ấy mở ô ra.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

ร่ม

Ví dụ

ฉันลืมร่มไว้บนรถไฟ

Tôi để quên ô trên tàu.
11Tiếng Italy
ITALIANO

ombrello

Ví dụ

Ho trovato un ombrello blu.

Tôi tìm thấy một chiếc ô màu xanh.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.