Trang chủ / Từ vựng / dưa hấu
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

dưa hấu

danh từQuả có vỏ dày và ruột mọng nước, thường có màu đỏ.

Ví dụ

Tôi cần một ít dưa hấu.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“dưa hấu” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

西瓜

Ví dụ

我把西瓜切成片。

Tôi cắt dưa hấu thành lát.
02Tiếng Anh
ENGLISH

watermelon

Ví dụ

The watermelon is on the table.

Quả dưa hấu ở trên bàn.
03Tiếng Nhật
日本語

スイカ

スイカ

Ví dụ

市場でスイカを買いました。

Tôi mua một quả dưa hấu ở chợ.
04Tiếng Hàn
한국어

수박

Ví dụ

그녀는 수박을 잘랐어요.

Cô ấy cắt dưa hấu.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

pastèque

Ví dụ

La pastèque est dans le panier.

Quả dưa hấu ở trong giỏ.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

sandía

Ví dụ

Esta sandía es dulce.

Quả dưa hấu này ngọt.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

арбуз

Ví dụ

Арбуз лежит на тарелке.

Dưa hấu ở trên đĩa.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Wassermelone

Ví dụ

Sie hat Wassermelone gegessen.

Cô ấy ăn dưa hấu.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

melancia

Ví dụ

Coloquei a melancia na geladeira.

Tôi cho dưa hấu vào tủ lạnh.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

แตงโม

Ví dụ

เนื้อแตงโมมีสีแดง

Ruột dưa hấu có màu đỏ.
11Tiếng Italy
ITALIANO

anguria

Ví dụ

Questa anguria è matura.

Quả dưa hấu này đã chín.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.