Trang chủ / Từ vựng / viết
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

viết

động từGhi chữ hoặc ký hiệu bằng bút, bàn phím hay công cụ khác.

Ví dụ

Tôi đã viết ngày tháng lên giấy.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“viết” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

寫

Ví dụ

請在這裡寫名字。

Vui lòng viết tên của bạn ở đây.
02Tiếng Anh
ENGLISH

write

Ví dụ

She wrote a letter.

Cô ấy đã viết một lá thư.
03Tiếng Nhật
日本語

書く

かく

Ví dụ

鉛筆で答えを書きました。

Tôi đã viết câu trả lời bằng bút chì.
04Tiếng Hàn
한국어

쓰다

Ví dụ

아이가 일기를 쓰고 있어요.

Đứa trẻ đang viết nhật ký.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

écrire

Ví dụ

Il a écrit une adresse dans son cahier.

Anh ấy đã viết một địa chỉ vào sổ.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

escribir

Ví dụ

Escribimos frases en clase.

Chúng tôi viết câu trong lớp.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

писать

Ví dụ

Можешь записать этот номер телефона?

Bạn có thể ghi lại số điện thoại này không?
08Tiếng Đức
DEUTSCH

schreiben

Ví dụ

Ich habe den Bericht noch nicht fertig geschrieben.

Tôi vẫn chưa viết xong báo cáo.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

escrever

Ví dụ

Ela escreveu um poema ontem.

Hôm qua cô ấy đã viết một bài thơ.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

เขียน

Ví dụ

ฉันเขียนข้อความเป็นภาษาไทย

Tôi đã viết một tin nhắn bằng tiếng Thái.
11Tiếng Italy
ITALIANO

scrivere

Ví dụ

Per favore, scrivi un po’ più lentamente.

Vui lòng viết chậm hơn một chút.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.