01Tiếng Trung
中文天氣
Ví dụ
晚上的天氣轉涼了,記得帶件外套。
Buổi tối trời đã mát hơn, nhớ mang theo áo khoác.
danh từTình trạng khí quyển tại một địa điểm và thời điểm nhất định, gồm nhiệt độ, mưa, gió và mây.
Thời tiết dịu hơn vào buổi tối.
Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.
晚上的天氣轉涼了,記得帶件外套。
The weather changed before the storm reached us.
天気予報によると、週末は晴れるそうです。
날씨가 흐려져서 산책은 내일로 미뤘어요.
La météo annonce du vent fort pour demain.
El tiempo mejoró después de la tormenta.
Погода меняется быстрее в горах.
Bei diesem Wetter trocknet die Wäsche draußen schnell.
O tempo arrefeceu depois do pôr do sol.
วันนี้อากาศร้อนกว่าปกติมาก
Il meteo di montagna può cambiare in fretta.
Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.