Trang chủ / Từ vựng / thời tiết
Một ý nghĩa · nhiều ngôn ngữ

thời tiết

danh từTình trạng khí quyển tại một địa điểm và thời điểm nhất định, gồm nhiệt độ, mưa, gió và mây.

Ví dụ

Thời tiết dịu hơn vào buổi tối.

ONE WORD, MANY LANGUAGES

“thời tiết” trong các ngôn ngữ khác

Xem cách diễn đạt ý này trong các ngôn ngữ khác.

11 ngôn ngữ
01Tiếng Trung
中文

天氣

Ví dụ

晚上的天氣轉涼了,記得帶件外套。

Buổi tối trời đã mát hơn, nhớ mang theo áo khoác.
02Tiếng Anh
ENGLISH

weather

Ví dụ

The weather changed before the storm reached us.

Thời tiết thay đổi trước khi cơn bão đến chỗ chúng tôi.
03Tiếng Nhật
日本語

天気

Ví dụ

天気予報によると、週末は晴れるそうです。

Theo dự báo thời tiết, cuối tuần này trời sẽ nắng.
04Tiếng Hàn
한국어

날씨

Ví dụ

날씨가 흐려져서 산책은 내일로 미뤘어요.

Trời trở nên nhiều mây nên tôi hoãn buổi đi dạo đến ngày mai.
05Tiếng Pháp
FRANÇAIS

météo

Ví dụ

La météo annonce du vent fort pour demain.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có gió mạnh.
06Tiếng Tây Ban Nha
ESPAÑOL

tiempo

Ví dụ

El tiempo mejoró después de la tormenta.

Thời tiết tốt lên sau cơn bão.
07Tiếng Nga
РУССКИЙ

погода

Ví dụ

Погода меняется быстрее в горах.

Thời tiết ở vùng núi thay đổi nhanh hơn.
08Tiếng Đức
DEUTSCH

Wetter

Ví dụ

Bei diesem Wetter trocknet die Wäsche draußen schnell.

Với thời tiết này, quần áo phơi ngoài trời sẽ nhanh khô.
09Tiếng Bồ Đào Nha
PORTUGUÊS

tempo

Ví dụ

O tempo arrefeceu depois do pôr do sol.

Trời mát hơn sau khi mặt trời lặn.
10Tiếng Thái
ภาษาไทย

อากาศ

Ví dụ

วันนี้อากาศร้อนกว่าปกติมาก

Hôm nay trời nóng hơn bình thường rất nhiều.
11Tiếng Italy
ITALIANO

meteo

Ví dụ

Il meteo di montagna può cambiare in fretta.

Thời tiết vùng núi có thể thay đổi nhanh chóng.

Dùng từ đã học trong hội thoại.

Tải Jogen và bắt đầu luyện tập.